Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đánh trống" (1)
đánh trống
Tiếng Anh
Cụm từplay drums, beat a drum
Cô bé rất thích đánh trống trong các lễ hội truyền thống.
The little girl loves playing drums at traditional festivals.
Từ liên quan "đánh trống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đánh trống" (1)
Cô bé rất thích đánh trống trong các lễ hội truyền thống.
The little girl loves playing drums at traditional festivals.
